Kanji 肩 – âm Hán Việt KIÊN
Nghĩa: vai · JLPT N2 · 8 nét
肩
| Hán Việt | KIÊN |
| Nghĩa | vai |
| Âm On (音読み) | ケン |
| Âm Kun (訓読み) | かた |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 肩 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
肩 かたvai
肩書き かたがきchức danh, danh hiệu