Kanji 疫 – âm Hán Việt DỊCH
Nghĩa: dịch bệnh · JLPT N1 · 9 nét
疫
| Hán Việt | DỊCH |
| Nghĩa | dịch bệnh |
| Âm On (音読み) | エキ・ヤク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 疫 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
免疫 めんえきmiễn dịch
疫病 えきびょうbệnh dịch