Kanji 累 – âm Hán Việt LŨY
Nghĩa: chồng chất; liên lụy · JLPT N1 · 11 nét
累
| Hán Việt | LŨY |
| Nghĩa | chồng chất; liên lụy |
| Âm On (音読み) | ルイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 累 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
累積 るいせきtích lũy, dồn lại
累計 るいけいtổng cộng dồn