Kanji 駅 – âm Hán Việt DỊCH
Nghĩa: nhà ga · JLPT N4 · 14 nét
駅
| Hán Việt | DỊCH |
| Nghĩa | nhà ga |
| Âm On (音読み) | エキ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Cách viết chữ 駅 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
駅 えきnhà ga
駅前 えきまえtrước ga
Nghĩa: nhà ga · JLPT N4 · 14 nét
| Hán Việt | DỊCH |
| Nghĩa | nhà ga |
| Âm On (音読み) | エキ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: