Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 習

Kanji – âm Hán Việt TẬP

Nghĩa: học, luyện tập · JLPT N4 · 11 nét

Hán ViệtTẬP
Nghĩahọc, luyện tập
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 習 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

học
luyện tập

Từ vựng JLPT có chữ 習

luyện tập · N5
học (từ ai đó) · N5
tập quán, thói quen · N4
ôn tập, ôn bài · N4
chuẩn bị bài trước · N4
sự học tập · N3
thực tập, thực hành · N2
tự học, tự ôn · N2
tập viết chữ, luyện chữ (thư pháp) · N2
khóa học ngắn hạn, lớp tập huấn · N1
tập quán, phong tục · N1
phong tục, tập quán · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.