Kanji 酵 – âm Hán Việt DIẾU
Nghĩa: lên men · JLPT N1 · 14 nét
酵
| Hán Việt | DIẾU |
| Nghĩa | lên men |
| Âm On (音読み) | コウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 酵 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
発酵 はっこうlên men
酵素 こうそenzim