Kanji 胎 – âm Hán Việt THAI
Nghĩa: bào thai · JLPT N1 · 9 nét
胎
| Hán Việt | THAI |
| Nghĩa | bào thai |
| Âm On (音読み) | タイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 胎 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
胎児 たいじthai nhi
母胎 ぼたいbụng mẹ