Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 敢

Kanji – âm Hán Việt CẢM

Nghĩa: dám, dũng cảm · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtCẢM
Nghĩadám, dũng cảm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 敢 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

dũng cảm
dám, cố tình

Từ vựng JLPT có chữ 敢

dám, mạnh dạn; cố tình · N1
dũng cảm · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.