Kanji 喝 – âm Hán Việt HÁT
Nghĩa: quát mắng · JLPT N1 · 11 nét
喝
| Hán Việt | HÁT |
| Nghĩa | quát mắng |
| Âm On (音読み) | カツ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 喝 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
喝采 かっさいreo hò tán thưởng
恐喝 きょうかつtống tiền, đe dọa