Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 訂

Kanji – âm Hán Việt ĐÍNH

Nghĩa: đính chính, sửa · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtĐÍNH
Nghĩađính chính, sửa
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 訂 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

đính chính
sửa đổi, tái bản

Từ vựng JLPT có chữ 訂

đính chính, sửa lại · N1
sửa đổi, hiệu đính (sách, văn bản) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.