Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 粗

Kanji – âm Hán Việt THÔ

Nghĩa: thô, sơ sài · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtTHÔ
Nghĩathô, sơ sài
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 粗 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

sơ sài, xoàng
thô, ráp

Từ vựng JLPT có chữ 粗

sơ sài, đạm bạc; cẩu thả, phung phí · N3
thô, ráp, không mịn; sơ sài · N2
tóm tắt nội dung, cốt truyện · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.