Kanji 昆 – âm Hán Việt CÔN
Nghĩa: côn trùng; anh · JLPT N1 · 8 nét
昆
| Hán Việt | CÔN |
| Nghĩa | côn trùng; anh |
| Âm On (音読み) | コン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 昆 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
昆虫 こんちゅうcôn trùng
昆布 こんぶtảo bẹ kombu
Từ vựng JLPT có chữ 昆
昆虫 こんちゅうcôn trùng · N1