Kanji 弥 – âm Hán Việt DI
Nghĩa: càng thêm · JLPT N1 · 8 nét
弥
| Hán Việt | DI |
| Nghĩa | càng thêm |
| Âm On (音読み) | ミ・ビ |
| Âm Kun (訓読み) | や・いや・いよ(いよ)・わた(る) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 弥 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
弥生 やよいtháng 3 âm lịch; thời Yayoi
弥栄 いやさかngày càng thịnh vượng