Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 磁

Kanji – âm Hán Việt TỪ

Nghĩa: từ tính; đồ sứ · JLPT N1 · 14 nét

Hán ViệtTỪ
Nghĩatừ tính; đồ sứ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 磁 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

nam châm
từ tính

Từ vựng JLPT có chữ 磁

từ tính, từ khí · N3
đồ sứ · N3
nam châm · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.