Kanji 紘 – âm Hán Việt HOẰNG
Nghĩa: dây buộc mũ; rộng lớn · JLPT N1 · 10 nét
紘
| Hán Việt | HOẰNG |
| Nghĩa | dây buộc mũ; rộng lớn |
| Âm On (音読み) | コウ |
| Âm Kun (訓読み) | おおづな・つな・つなぐ |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 紘 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
八紘 はっこうtám phương, khắp thiên hạ