Kanji 錠 – âm Hán Việt ĐĨNH
Nghĩa: ổ khóa; viên thuốc · JLPT N1 · 16 nét
錠
| Hán Việt | ĐĨNH |
| Nghĩa | ổ khóa; viên thuốc |
| Âm On (音読み) | ジョウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 錠 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
錠剤 じょうざいthuốc viên
手錠 てじょうcòng tay
Từ vựng JLPT có chữ 錠
手錠 てじょうcòng tay · N1