Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 錠

Kanji – âm Hán Việt ĐĨNH

Nghĩa: ổ khóa; viên thuốc · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtĐĨNH
Nghĩaổ khóa; viên thuốc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 錠 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

thuốc viên
còng tay

Từ vựng JLPT có chữ 錠

còng tay · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.