Kanji 奴 – âm Hán Việt NÔ
Nghĩa: nô lệ; thằng, gã (khinh) · JLPT N1 · 5 nét
奴
| Hán Việt | NÔ |
| Nghĩa | nô lệ; thằng, gã (khinh) |
| Âm On (音読み) | ド |
| Âm Kun (訓読み) | やつ・やっこ |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 奴 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
奴隷 どれいnô lệ
奴 やつthằng, gã