Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 都

Kanji – âm Hán Việt ĐÔ

Nghĩa: thủ đô, đô thị · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtĐÔ
Nghĩathủ đô, đô thị
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 都 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

Kyoto
sự thuận tiện

Từ vựng JLPT có chữ 都

hoàn cảnh, sự thuận tiện · N4
đô thị, thành phố · N3
thủ đô · N3
thành phố, đô thị · N3
trung tâm thành phố · N2
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.