Kanji 堕 – âm Hán Việt ĐỌA
Nghĩa: sa đọa, rơi xuống · JLPT N1 · 12 nét
堕
| Hán Việt | ĐỌA |
| Nghĩa | sa đọa, rơi xuống |
| Âm On (音読み) | ダ |
| Âm Kun (訓読み) | お(ちる)・くず(す)・くず(れる) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 堕 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
堕落 だらくsa đọa
堕胎 だたいphá thai