Kanji 租 – âm Hán Việt TÔ
Nghĩa: thuế; thuê · JLPT N1 · 10 nét
租
| Hán Việt | TÔ |
| Nghĩa | thuế; thuê |
| Âm On (音読み) | ソ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 租 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
租税 そぜいthuế má
租借 そしゃくthuê (lãnh thổ)