Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 短

Kanji – âm Hán Việt ĐOẢN

Nghĩa: ngắn · JLPT N2 · 12 nét

Hán ViệtĐOẢN
Nghĩangắn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 短 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

ngắn hạn
khuyết điểm

Từ vựng JLPT có chữ 短

ngắn · N5
ngắn hạn · N2
truyện ngắn, phim ngắn · N2
khuyết điểm, nhược điểm · N2
dài và ngắn; ưu và nhược điểm · N2
~ ngắn, đoản ~ (vd: truyện ngắn) · N2
rút ngắn, thu hẹp · N1
đoản ca (thơ 31 âm tiết của Nhật) · N1
nóng tính, nóng nảy · N1
trường cao đẳng (短期大学) · N1
sóng ngắn · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.