Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 油

Kanji – âm Hán Việt DU

Nghĩa: dầu · JLPT N2 · 8 nét

Hán ViệtDU
Nghĩadầu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 油 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

dầu mỏ
lơ là, chủ quan

Từ vựng JLPT có chữ 油

xì dầu, nước tương · N5
dầu mỏ; dầu hỏa · N3
sự lơ là, chủ quan, sơ suất · N2
dầu hỏa · N2
dầu thô · N1
tranh sơn dầu · N1
dầu ~ (hậu tố, vd 灯油: dầu hỏa) · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.