Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 鍛

Kanji – âm Hán Việt ĐOÁN

Nghĩa: rèn, rèn luyện · JLPT N1 · 17 nét

Hán ViệtĐOÁN
Nghĩarèn, rèn luyện
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét17
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 鍛 (thứ tự nét)

1234567891011121314151617

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314151617

Từ ghép thường gặp

rèn luyện
rèn luyện

Từ vựng JLPT có chữ 鍛

rèn (kim loại); rèn luyện · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.