Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 刀

Kanji – âm Hán Việt ĐAO

Nghĩa: dao, kiếm · JLPT N1 · 2 nét

Hán ViệtĐAO
Nghĩadao, kiếm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét2
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 刀 (thứ tự nét)

12

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12

Từ ghép thường gặp

thanh kiếm
kiếm Nhật

Từ vựng JLPT có chữ 刀

dao cạo · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.