Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 鼓

Kanji – âm Hán Việt CỔ

Nghĩa: trống; cổ vũ · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtCỔ
Nghĩatrống; cổ vũ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 鼓 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

trống
nhịp đập (tim)

Từ vựng JLPT có chữ 鼓

trống (Nhật) · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.