Kanji 鼓 – âm Hán Việt CỔ
Nghĩa: trống; cổ vũ · JLPT N1 · 13 nét
鼓
| Hán Việt | CỔ |
| Nghĩa | trống; cổ vũ |
| Âm On (音読み) | コ |
| Âm Kun (訓読み) | つづみ |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 鼓 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
太鼓 たいこtrống
鼓動 こどうnhịp đập (tim)
Từ vựng JLPT có chữ 鼓
太鼓 たいこtrống (Nhật) · N2