Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 裸

Kanji – âm Hán Việt KHỎA

Nghĩa: trần truồng · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtKHỎA
Nghĩatrần truồng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 裸 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

trần truồng
chân đất

Từ vựng JLPT có chữ 裸

chân đất, chân trần · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.