Kanji 猶 – âm Hán Việt DO
Nghĩa: vẫn còn; hoãn lại · JLPT N1 · 12 nét
猶
| Hán Việt | DO |
| Nghĩa | vẫn còn; hoãn lại |
| Âm On (音読み) | ユウ・ユ |
| Âm Kun (訓読み) | なお |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 猶 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
猶予 ゆうよhoãn lại, gia hạn
猶 なおvẫn, hơn nữa