Kanji 塊 – âm Hán Việt KHỐI
Nghĩa: cục, khối · JLPT N1 · 13 nét
塊
| Hán Việt | KHỐI |
| Nghĩa | cục, khối |
| Âm On (音読み) | カイ・ケ |
| Âm Kun (訓読み) | かたまり・つちくれ |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 塊 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
塊 かたまりcục, khối
金塊 きんかいthỏi vàng