Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 独

Kanji – âm Hán Việt ĐỘC

Nghĩa: một mình, độc lập; nước Đức · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtĐỘC
Nghĩamột mình, độc lập; nước Đức
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 独 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

độc lập
độc thân

Từ vựng JLPT có chữ 独

độc lập · N3
độc đáo, đặc thù · N3
độc thân · N3
một mình; độc thân · N3
lời nói một mình, độc thoại · N2
riêng, độc đáo, đặc thù · N1
cô độc, cô đơn · N1
đơn độc, riêng lẻ, một mình · N1
độc chiếm, độc quyền · N1
độc tài · N1
sáng tạo độc đáo, tính độc sáng · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.