Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 単

Kanji – âm Hán Việt ĐƠN

Nghĩa: đơn, đơn giản · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtĐƠN
Nghĩađơn, đơn giản
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 単 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

đơn giản
từ vựng

Từ vựng JLPT có chữ 単

đơn giản, dễ dàng · N4
tín chỉ; đơn vị · N3
đơn giản, đơn thuần · N3
chỉ đơn giản, chỉ là · N3
chỉ là, đơn thuần là · N3
từ, từ vựng · N3
số ít · N2
đơn độc, riêng lẻ, một mình · N1
đơn nhất, duy nhất · N1
đơn điệu, nhàm chán · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.