Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 号

Kanji – âm Hán Việt HIỆU

Nghĩa: số, hiệu, ký hiệu · JLPT N3 · 5 nét

Hán ViệtHIỆU
Nghĩasố, hiệu, ký hiệu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 号 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

số
đèn tín hiệu

Từ vựng JLPT có chữ 号

số, con số · N5
đèn giao thông, tín hiệu · N3
ký hiệu · N2
ký hiệu, dấu hiệu · N2
số ~ (tạp chí, phòng…); hiệu (tên tàu…) · N2
niên hiệu · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.