Kanji 屯 – âm Hán Việt ĐỒN
Nghĩa: đồn trú · JLPT N1 · 4 nét
屯
| Hán Việt | ĐỒN |
| Nghĩa | đồn trú |
| Âm On (音読み) | – |
| Âm Kun (訓読み) | たむろ |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 屯 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
駐屯 ちゅうとんđồn trú
屯所 とんしょđồn, trạm