Kanji 洲 – âm Hán Việt CHÂU
Nghĩa: châu lục; bãi cát · JLPT N1 · 9 nét
洲
| Hán Việt | CHÂU |
| Nghĩa | châu lục; bãi cát |
| Âm On (音読み) | シュウ・ス |
| Âm Kun (訓読み) | しま |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 洲 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
三角洲 さんかくすchâu thổ
欧洲 おうしゅうchâu Âu (cách viết cũ)