Kanji 乃 – âm Hán Việt NÃI
Nghĩa: là, bèn · JLPT N1 · 2 nét
乃
| Hán Việt | NÃI |
| Nghĩa | là, bèn |
| Âm On (音読み) | ナイ・ダイ・ノ・アイ |
| Âm Kun (訓読み) | の・すなわ(ち)・なんじ |
| Số nét | 2 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 乃 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
乃至 ないしtừ … đến; hoặc
Từ vựng JLPT có chữ 乃
乃至 ないしtừ… đến…; hoặc (văn viết) · N1