Kanji 筒 – âm Hán Việt ĐỒNG
Nghĩa: ống · JLPT N2 · 12 nét
筒
| Hán Việt | ĐỒNG |
| Nghĩa | ống |
| Âm On (音読み) | トウ |
| Âm Kun (訓読み) | つつ |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 筒 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
封筒 ふうとうphong bì
水筒 すいとうbình nước
Từ vựng JLPT có chữ 筒
封筒 ふうとうphong bì · N5
水筒 すいとうbình nước (mang theo) · N2