Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 鼻

Kanji – âm Hán Việt TỊ

Nghĩa: mũi · JLPT N2 · 14 nét

Hán ViệtTỊ
Nghĩamũi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 鼻 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

mũi
nước mũi

Từ vựng JLPT có chữ 鼻

khoa tai mũi họng · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.