Kanji 粒 – âm Hán Việt LẠP
Nghĩa: hạt · JLPT N2 · 11 nét
粒
| Hán Việt | LẠP |
| Nghĩa | hạt |
| Âm On (音読み) | リュウ |
| Âm Kun (訓読み) | つぶ |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 粒 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
粒 つぶhạt
米粒 こめつぶhạt gạo
Nghĩa: hạt · JLPT N2 · 11 nét
| Hán Việt | LẠP |
| Nghĩa | hạt |
| Âm On (音読み) | リュウ |
| Âm Kun (訓読み) | つぶ |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: