Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 詞

Kanji – âm Hán Việt TỪ

Nghĩa: từ, lời · JLPT N2 · 12 nét

Hán ViệtTỪ
Nghĩatừ, lời
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 詞 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

danh từ
lời bài hát

Từ vựng JLPT có chữ 詞

động từ · N3
danh từ · N3
trợ từ · N3
lời thoại (kịch, phim); câu nói · N2
đại từ · N2
tính từ (đuôi い) · N2
phó từ, trạng từ · N2
tính từ đuôi な · N2
trợ động từ · N1
liên từ · N1
tha động từ, ngoại động từ · N1
số từ · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.