Kanji 胴 – âm Hán Việt ĐỖNG
Nghĩa: thân mình · JLPT N1 · 10 nét
胴
| Hán Việt | ĐỖNG |
| Nghĩa | thân mình |
| Âm On (音読み) | ドウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 胴 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
胴体 どうたいthân mình
胴上げ どうあげtung người lên (ăn mừng)