Kanji 迭 – âm Hán Việt ĐIỆT
Nghĩa: thay đổi · JLPT N1 · 8 nét
迭
| Hán Việt | ĐIỆT |
| Nghĩa | thay đổi |
| Âm On (音読み) | テツ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 迭 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
更迭 こうてつthay người, cách chức