Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 予

Kanji – âm Hán Việt DỰ

Nghĩa: trước, sẵn · JLPT N3 · 4 nét

Hán ViệtDỰ
Nghĩatrước, sẵn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 予 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

dự định
đặt trước

Từ vựng JLPT có chữ 予

dự định, kế hoạch · N4
đặt trước · N4
dự báo thời tiết · N4
chuẩn bị bài trước · N4
dự đoán, dự tính · N3
ngân sách, dự toán · N3
dự đoán, dự báo · N3
phòng ngừa, dự phòng · N3
dự báo · N3
dự kiến, trông đợi, lường trước · N3
dự bị, dự phòng · N2
linh cảm, dự cảm · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.