Kanji 遊 – âm Hán Việt DU
Nghĩa: chơi, du ngoạn · JLPT N3 · 12 nét
遊
| Hán Việt | DU |
| Nghĩa | chơi, du ngoạn |
| Âm On (音読み) | ユウ・ユ |
| Âm Kun (訓読み) | あそ(ぶ)・あそ(ばす) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 遊 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
遊ぶ あそぶchơi
遊園地 ゆうえんちcông viên giải trí
Từ vựng JLPT có chữ 遊
遊ぶ あそぶchơi, đi chơi · N5
遊び あそびtrò chơi, sự vui chơi · N4
遊園地 ゆうえんちcông viên giải trí · N2
遊牧 ゆうぼくdu mục · N1