Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 逃

Kanji – âm Hán Việt ĐÀO

Nghĩa: trốn chạy · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtĐÀO
Nghĩatrốn chạy
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 逃 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

chạy trốn
bỏ lỡ

Từ vựng JLPT có chữ 逃

chạy trốn, bỏ trốn · N4
thả, để thoát; bỏ lỡ (cơ hội) · N2
bỏ trốn, đào tẩu · N1
bỏ trốn, đào tẩu · N1
trốn thoát, thoát khỏi · N1
bỏ lỡ, bỏ sót; bỏ qua, tha · N1
bỏ lỡ (cơ hội); để sổng, thả · N1
bỏ chạy, chạy trốn, trốn thoát · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.