Kanji 探 – âm Hán Việt THÁM
Nghĩa: tìm kiếm, thăm dò · JLPT N3 · 11 nét
探
| Hán Việt | THÁM |
| Nghĩa | tìm kiếm, thăm dò |
| Âm On (音読み) | タン |
| Âm Kun (訓読み) | さぐ(る)・さが(す) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 探 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
探す さがすtìm
探偵 たんていthám tử
Từ vựng JLPT có chữ 探
探す さがすtìm kiếm · N4
探る さぐるlần tìm, mò; dò xét, thăm dò · N2
探検 たんけんthám hiểm · N1