Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 薬

Kanji – âm Hán Việt DƯỢC

Nghĩa: thuốc · JLPT N3 · 16 nét

Hán ViệtDƯỢC
Nghĩathuốc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 薬 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

thuốc
hiệu thuốc

Từ vựng JLPT có chữ 薬

hiệu thuốc, nhà thuốc · N2
dược phẩm; hóa chất · N2
thuốc trừ sâu, nông dược · N2
ngón đeo nhẫn, ngón áp út · N2
thuốc ~ (hậu tố, vd 鎮痛薬: thuốc giảm đau) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.