Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 険

Kanji – âm Hán Việt HIỂM

Nghĩa: hiểm trở, nguy hiểm · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtHIỂM
Nghĩahiểm trở, nguy hiểm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 険 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

nguy hiểm
bảo hiểm

Từ vựng JLPT có chữ 険

nguy hiểm · N4
mạo hiểm, phiêu lưu · N3
dốc đứng, hiểm trở; nghiêm khắc, gay gắt · N2
bảo hiểm · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.