Kanji 険 – âm Hán Việt HIỂM
Nghĩa: hiểm trở, nguy hiểm · JLPT N3 · 11 nét
険
| Hán Việt | HIỂM |
| Nghĩa | hiểm trở, nguy hiểm |
| Âm On (音読み) | ケン |
| Âm Kun (訓読み) | けわ(しい) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 険 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
危険 きけんnguy hiểm
保険 ほけんbảo hiểm
Từ vựng JLPT có chữ 険
危険 きけんnguy hiểm · N4
冒険 ぼうけんmạo hiểm, phiêu lưu · N3
険しい けわしいdốc đứng, hiểm trở; nghiêm khắc, gay gắt · N2
保険 ほけんbảo hiểm · N1