Kanji 糖 – âm Hán Việt ĐƯỜNG
Nghĩa: đường (ngọt) · JLPT N1 · 16 nét
糖
| Hán Việt | ĐƯỜNG |
| Nghĩa | đường (ngọt) |
| Âm On (音読み) | トウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 糖 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
砂糖 さとうđường
糖尿病 とうにょうびょうbệnh tiểu đường
Từ vựng JLPT có chữ 糖
砂糖 さとうđường (ăn) · N5