Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 徐

Kanji – âm Hán Việt TỪ

Nghĩa: từ từ, chậm rãi · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtTỪ
Nghĩatừ từ, chậm rãi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 徐 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

dần dần
đi chậm

Từ vựng JLPT có chữ 徐

dần dần, từ từ · N3
chạy chậm (xe) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.