Kanji 徐 – âm Hán Việt TỪ
Nghĩa: từ từ, chậm rãi · JLPT N1 · 10 nét
徐
| Hán Việt | TỪ |
| Nghĩa | từ từ, chậm rãi |
| Âm On (音読み) | ジョ |
| Âm Kun (訓読み) | おもむ(ろに) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 徐 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
徐々に じょじょにdần dần
徐行 じょこうđi chậm
Từ vựng JLPT có chữ 徐
徐々に じょじょにdần dần, từ từ · N3
徐行 じょこうchạy chậm (xe) · N1