Kanji 肥 – âm Hán Việt PHÌ
Nghĩa: béo; phân bón · JLPT N1 · 8 nét
肥
| Hán Việt | PHÌ |
| Nghĩa | béo; phân bón |
| Âm On (音読み) | ヒ |
| Âm Kun (訓読み) | こ(える)・こえ・こ(やす)・こ(やし)・ふと(る) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 肥 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
肥料 ひりょうphân bón
肥満 ひまんbéo phì