Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 据

Kanji – âm Hán Việt CỨ

Nghĩa: đặt, đặt cố định · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtCỨ
Nghĩađặt, đặt cố định
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 据 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

đặt, lắp đặt
giữ nguyên, để nguyên

Từ vựng JLPT có chữ 据

đặt, để; bố trí (vào vị trí) · N1
lắp đặt, gắn cố định · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.